Bỏ qua nội dung

Quyết định địa điểm

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
location/ləʊˈkeɪʃn/địa điểm
transport links/ˈtrænspɔːt lɪŋks/kết nối giao thông
incentives/ɪnˈsentɪvz/động lực
footfall/ˈfʊtfɔːl/lưu lượng khách hàng
raw materials/rɔː məˈtɪərɪəlz/nguyên liệu thô
relocate/rɪləʊˈkeɪt/di dời

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP