Bỏ qua nội dung

Chi phí, quy mô sản xuất và hòa vốn

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
total cost/ˈtəʊtl kɒst/tổng chi phí
fixed costs/fɪkst kɒsts/chi phí cố định
variable costs/ˈveərɪəbl kɒsts/chi phí biến đổi
economies of scale/ɪˈkɒnəmiz ɒv skeɪl/lợi thế về quy mô
average cost/ˈævrɪdʒ kɒst/chi phí bình quân
contribution/ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/đóng góp
break-even output/breɪk ˈiːvən ˈaʊtpʊt/sản lượng hòa vốn
margin of safety/ˈmɑːdʒɪn ɒv ˈseɪfti/biên an toàn

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP