Bỏ qua nội dung

Tiếp thị, cạnh tranh và khách hàng

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
marketing/ˈmɑːkɪtɪŋ/Marketing
customer needs/ˈkʌstəmə niːdz/Nhu cầu khách hàng
demand/dɪˈmænd/Nhu cầu
market share/ˈmɑːkɪt ʃeə/thị phần
market-oriented/ˈmɑːkɪt ˈɔːrɪəntɪd/Định hướng thị trường
product-oriented/ˈprɒdʌkt ˈɔːrɪəntɪd/Định hướng sản phẩm
mass market/mæs ˈmɑːkɪt/Thị trường đại chúng
niche market/niːʃ ˈmɑːkɪt/Thị trường ngách

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP