Phân loại các sinh vật sống
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| classify/ˈklæsɪfaɪ/ | phân loại |
| species/ˈspiːsiːz/ | loài |
| fertile/ˈfɜːtaɪl/ | có khả năng sinh sản |
| binomial system/baɪˈnəʊmɪəl ˈsɪstəm/ | hệ thống hai tên gọi |
| genus/ˈdʒenəs/ | chi |
| kingdom/ˈkɪŋdəm/ | giới |
| dichotomous key/daɪˈkɒtəməs kiː/ | bảng tra phân loại hai nhánh |
Tạo trật tự cho hàng triệu sinh vật
- Các nhà khoa học đã đặt tên cho hơn một triệu loại sinh vật — và vẫn còn hàng triệu loại khác.
- Để hiểu rõ chúng, chúng ta phân loại: sắp xếp chúng vào các nhóm dựa trên các đặc điểm chung.
Phòng thí nghiệm bậc phân loại
Đặt các ví dụ vào đúng mức độ trong hệ thống phân cấp sinh học.
Một loài là một nhóm sinh vật có thể:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Các thành viên của một loài giao phối để tạo ra con cái có khả năng sinh sản.
Các thành viên cùng một loài giao phối để tạo ra ______ con cái.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Con cái có khả năng sinh sản bản thân chúng cũng có thể sinh sản.
Loài và hệ thống đặt tên
- Một loài là một nhóm sinh vật có thể giao phối để tạo ra con cái hữu生育.
- Mỗi loài có một tên Latin hai từ (hệ thống hai danh pháp): chi trước sau là loài, ví dụ Homo sapiens.

Các sinh vật sống được phân vào năm vương quốc theo các đặc điểm chính của chúng
Trong hệ thống danh pháp hai phần, từ đầu tiên của tên là:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Danh pháp hai phần gồm chi trước rồi đến loài, ví dụ: Homo sapiens.
Sắp xếp các nhóm phân loại này theo thứ tự từ lớn nhất đến nhỏ nhất.
Difficulty 3/5 · 200 coins + a small bonus on first completion today
Vương quốc → Ngành → Lớp → Bộ → Họ → Chi → Loài.
Hệ phân cấp phân loại
- Sinh vật được phân vào các nhóm ngày càng nhỏ hơn: vương quốc → ngành → lớp → bộ → họ → chi → loài.
- Hai sinh vật càng có nhiều đặc điểm chung, chúng càng thuộc nhiều nhóm chung — và càng có quan hệ họ hàng gần gũi.

Một nấm: nấm ruồi, một loại nấm
Khóa hai nhánh (dichotomous key) xác định sinh vật bằng cách:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Mỗi bước đưa ra hai lựa chọn, thu hẹp phạm vi sinh vật.
Sử dụng khóa phân loại song phân
- Một khóa phân loại song phân xác định một sinh vật thông qua chuỗi câu hỏi đôi (hoặc/nhưng không phải hoặc).
- Mỗi câu trả lời sẽ dẫn đến câu hỏi tiếp theo, cho đến khi sinh vật được đặt tên.
Ví dụ minh họa. Tên hai danh pháp Panthera leo (sư tử) chia sẻ chi (Panthera) với Panthera tigris (hổ) — cho bạn thấy ngay lập tức rằng sư tử và hổ có quan hệ họ hàng gần gũi.
Bạn đã nắm vững
- một loài có thể giao phối để tạo ra con cái hữu生育; được đặt tên theo hệ thống hai danh pháp (chi + loài)
- hệ phân cấp phân loại: vương quốc → ngành → lớp → bộ → họ → chi → loài
- một khóa phân loại song phân xác định sinh vật thông qua các câu hỏi đôi