Bỏ qua nội dung

Phân loại các sinh vật sống

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
classify/ˈklæsɪfaɪ/phân loại
species/ˈspiːsiːz/loài
fertile/ˈfɜːtaɪl/có khả năng sinh sản
binomial system/baɪˈnəʊmɪəl ˈsɪstəm/hệ thống hai tên gọi
genus/ˈdʒenəs/chi
kingdom/ˈkɪŋdəm/giới
dichotomous key/daɪˈkɒtəməs kiː/bảng tra phân loại hai nhánh

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP