Your learning plan · Continue · Review →
一直 vs 一向 (liên tục so với thường xuyên/thói quen)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Hành động liên tục khác với thói quen thường ngày
- Bạn đã chờ đợi suốt buổi sáng để nhận câu trả lời.
- I我continuously一直(doing)在wait等you你(modifier / structural particle)的news消息。 — continuously一直 mô tả việc chờ đợi diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian cụ thể.
Xác định quy luật trong các ví dụ thực tế
- continuously一直 vs always (previously)一向 (liên tục vs thường xuyên/thói quen): (literary) to rain雨___down下to / arrive到today今天early morning早上。; I我___(doing)在wait等you你(modifier / structural particle)的news消息。
- Đọc hết mệnh đề trước khi chọn bản dịch. Các ví dụ cho thấy cách sử dụng quy luật này; ngữ cảnh bên dưới sẽ xác định những gì người phát ngôn muốn truyền tải.
You have been waiting throughout the morning for a reply. What does 我一直在等你的消息。 communicate?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
一直 describes the continuing waiting during a particular span. A lasting preference can take either 一直 or 一向. 一向 also describes service or other recurring conditions; it is not limited to personal traits. 一直往前走 uses the spatial meaning straight ahead.
Theo dõi người phát ngôn
I我continuously一直(doing)在wait等you你。
- Trong tình huống mở đầu: I我continuously一直(doing)在wait等you你(modifier / structural particle)的news消息。
- continuously一直 mô tả việc chờ đợi diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian cụ thể.
Sử dụng mẫu câu được nêu trong bài học này: Anh ấy vốn dĩ luôn khiêm tốn: 他 ____ 很谦虚。
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Both 一向很谦虚 and 一直很谦虚 can describe a lasting trait. 一向 emphasises a consistent habit; 一直 also describes a continuous action or direction.
Kiểm tra giới hạn của lời giải thích
- Một sở thích bền vững có thể sử dụng cả continuously一直 hoặc always (previously)一向.
- always (previously)一向 cũng mô tả dịch vụ hoặc các điều kiện lặp lại khác; không chỉ giới hạn ở đặc điểm cá nhân. continuously一直往前走 sử dụng nghĩa không gian là đi thẳng về phía trước.
一向 can describe only people and never the quality of a service.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
A lasting preference can take either 一直 or 一向. 一向 also describes service or other recurring conditions; it is not limited to personal traits. 一直往前走 uses the spatial meaning straight ahead. 一直 describes the continuing waiting during a particular span.
Sửa lại cấu trúc trước khi diễn giải
- Cấu trúc I我straight直one / a一(doing)在wait等you你(modifier / structural particle)的news消息 cần được sửa lại ở đây. Hãy viết I我continuously一直(doing)在wait等you你(modifier / structural particle)的news消息 thay vào đó; giữ nguyên từ hoặc khung ngữ pháp theo thứ tự đã trình bày.
- Cấu trúc và ý nghĩa là hai kiểm tra riêng biệt. Sau khi sửa, hãy giải thích câu trong ngữ cảnh cụ thể thay vì coi một bản dịch quen thuộc là quy tắc phổ quát.
Rewrite the demonstrated repair exactly: 我直一在等你的消息
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
The demonstrated form is 我一直在等你的消息. 一直 describes the continuing waiting during a particular span.
Giữ vững sự phân biệt
- continuously一直 mô tả sự chờ đợi kéo dài trong một khoảng thời gian cụ thể. Hãy xem xét người nói, thời gian hoặc nhóm liên quan trong ngữ cảnh xung quanh.
- Một sở thích bền vững có thể dùng cả continuously一直 hay always (previously)一向. always (previously)一向 còn mô tả dịch vụ hoặc các điều kiện lặp lại khác; không chỉ giới hạn ở đặc điểm cá nhân. continuously一直往前走 sử dụng nghĩa không gian là đi thẳng về phía trước.
Đọc toàn văn tham khảo: Ngữ pháp HSK 6 — So sánh các trạng từ tương tự.
Từ nào có nghĩa “liên tục / không gián đoạn” trong một khoảng thời gian?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
一直 = không gián đoạn trong một khoảng thời gian; 一向 = đặc điểm lâu dài.
一直 có thể mô tả hành động không gián đoạn (一直在等).
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Đúng — 我一直在等你 (cả suốt thời gian).
You have been waiting throughout the morning for a reply. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.