Bỏ qua nội dung

Your learning plan · Continue · Review →

一直 vs 一向 (liên tục so với thường xuyên/thói quen)

Đã giới thiệu

Hành động liên tục khác với thói quen thường ngày

  • Bạn đã chờ đợi suốt buổi sáng để nhận câu trả lời.
  • I我wǒcontinuously一直yì zhí(doing)在zàiwait等děngyou你nǐ(modifier / structural particle)的denews消息xiāo xī。 — continuously一直yì zhí mô tả việc chờ đợi diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian cụ thể.
Hành động liên tục khác với thói quen thường ngày

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP