Bỏ qua nội dung

Nền Kinh tế Toàn cầu Kể từ Năm 1900

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
economic liberalisationtự do hóa kinh tế
knowledge economies/ˈnɒlɪdʒ ɪˈkɒnəmiz/Kinh tế tri thức

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP