Đại suy thoái
Đã giới thiệuSự bất ổn, không phải một cú sốc đơn lẻ
- Các đợt bất ổn tín dụng và thị trường trong đầu thế kỷ 20, đặc biệt là Đại suy thoái, đã dẫn đến những yêu cầu về một hệ thống quản lý tài chính chặt chẽ hơn.
- Episodes (plural - nhiều đợt) — với Đại suy thoái là điểm cực đoan nhất, nên CED mô tả một vấn đề,tp diễn chứ không phải một sự kiện duy nhất.
- Và hiệu ứng được nêu là yêu cầu về quản lý, điều này trả lời trực tiếp cho lập trường laissez-faire trong mục 6.12.
'Các đợt bất ổn tín dụng và thị trường' mô tả...
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Với Great Depression là điểm rõ nét nhất.
Một quá trình chuyển đổi vẫn đang diễn ra
- Mỹ tiếp tục quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp, nông thôn sang nền kinh tế công nghiệp, đô thị do các tập đoàn lớn dẫn dắt.
- Continued (tiếp diễn) liên kết điều này với sự tập trung trong 6.6 — Đại suy thoái xảy ra bên trong một quá trình chuyển đổi, chứ không phải đối với một nền kinh tế đã ổn định.
- Led by large companies (do các tập đoàn lớn dẫn dắt) rất quan trọng: sự thất bại của các doanh nghiệp lớn là một sự kiện quốc gia theo cách mà sự thất bại của các doanh nghiệp nhỏ không phải là.
CED gọi kết quả của thập niên 1930 là...
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Từ ngữ bổ nghĩa quan trọng như danh từ.
Phản ứng đã định nghĩa lại chủ nghĩa tự do
- Trong thập niên 1930, các nhà hoạch định chính sách đã phản ứng trước tình trạng thất nghiệp hàng loạt và xáo trộn xã hội của Đại suy thoái bằng cách biến Mỹ thành một nhà nước phúc lợi hạn chế, định nghĩa lại các mục tiêu và ý tưởng của chủ nghĩa tự do Mỹ hiện đại.
- A limited welfare state (nhà nước phúc lợi hạn chế) — CED bổ sung tính từ hạn định, và tính từ hạn định đó quan trọng không kém danh từ.
- Redefining the goals and ideas of modern American liberalism (định nghĩa lại các mục tiêu và ý tưởng của chủ nghĩa tự do Mỹ hiện đại) là tuyên bố sâu sắc nhất: từ khóa đã thay đổi ý nghĩa, tương tự như ở mục 6.9 của Châu Âu.
Theo dõi Great Depression từ sụp đổ đến chính trị
Sự sụp đổ kinh tế là bối cảnh; phản ứng chính trị là điều bài thi yêu cầu.
Gắn mỗi phiên bản của chủ nghĩa tự do với những gì nó cho là đe dọa tự do.
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
Cả hai đều tuyên bố bảo vệ tự do cá nhân.
"A limited welfare state" — tính từ hạn định quan trọng không kém danh từ. CED nói rằng các nhà hoạch định chính sách đã biến Mỹ thành một nhà nước phúc lợi hạn chế trong khi định nghĩa lại các mục tiêu và ý tưởng của chủ nghĩa tự do Mỹ hiện đại: từ khóa đã thay đổi ý nghĩa, và cả hai phiên bản đều cam kết bảo vệ tự do cá nhân.
Chọn tất cả các hệ quả mà CED nêu ra.
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
Cộng với nhà nước phúc lợi hạn chế.
Tại sao chủ nghĩa tự do có thể thay đổi ý nghĩa
- Phiên bản trong 6.12 có nghĩa để kinh tế tự do vận hành; phiên bản thập niên 1930 có nghĩa sử dụng chính phủ để bảo vệ người dân khỏi những rủi ro đó.
- Cả hai đều tự gọi mình là 'liberal' (tự do) vì cả hai đều khẳng định bảo vệ quyền tự do cá nhân — nhưng họ bất đồng về điều gì đang đe dọa sự tự do đó.
- Nhấn mạnh rằng sự bất đồng này chính là yếu tố khiến việc tái định nghĩa trở nên dễ hiểu hơn thay vì chỉ gây nhầm lẫn thuần túy.
Sự sụp đổ của ____ công ty là một sự kiện quốc gia theo cách mà sự sụp đổ của các công ty nhỏ không phải.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Nền kinh tế được dẫn dắt bởi các tập đoàn lớn.
Nguyên nhân và tác động đến nền kinh tế
- Mục tiêu là các nguyên nhân của Đại suy thoái và những tác động của nó lên nền kinh tế.
- Nguyên nhân: các đợt bất ổn tín dụng và thị trường, diễn ra trong quá trình chuyển đổi chưa hoàn tất sang nền kinh tế do các tập đoàn lớn thống trị.
- Tác động: thất nghiệp hàng loạt, biến động xã hội, yêu cầu kiểm soát tài chính, và một nhà nước an sinh xã hội có giới hạn.
Hai người đều nói rằng mình bảo vệ tự do có thể mang ý nghĩa đối lập: một người cho rằng mối nguy hiểm là nhà nước, còn người kia cho rằng đó là việc mất trắng trong một cú sập thị trường. Từ 'liberal' chưa bị lạm dụng; từ này vẫn đang bị tranh luận.
Các đợt bất ổn tín dụng và thị trường đầu thế kỷ 20, đặc biệt là Đại suy thoái, đã dẫn đến yêu cầu xây dựng hệ thống kiểm soát tài chính chặt chẽ hơn, trong bối cảnh đất nước tiếp tục quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp, nông thôn sang nền kinh tế công nghiệp, đô thị do các tập đoàn lớn dẫn dắt. Trong thập niên 1930, các nhà hoạch định chính sách đã phản ứng trước tình trạng thất nghiệp hàng loạt và biến động xã hội của Đại suy thoái bằng cách biến Mỹ thành một nhà nước an sinh xã hội có giới hạn, qua đó tái định nghĩa các mục tiêu và tư tưởng của chủ nghĩa tự do Mỹ hiện đại.