Bỏ qua nội dung

Setting Up a Test for p

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
null hypothesis/nʌl haɪˈpɒθəsɪs/Giả thuyết không
alternative hypothesis/ɔːlˈtɜːnətɪv haɪˈpɒθəsɪs/Giả thuyết thay thế
one-sample z-test/wʌn ˈsæmpl zed test/Kiểm định z một mẫu
test statistic/test stəˈtɪstɪk/Thống kê kiểm định

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP