Bỏ qua nội dung

Biased and Unbiased Estimates

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
point estimate/pɔɪnt ˈestɪmət/ước lượng điểm
unbiased/ʌnˈbaɪəst/không thiên vị

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP