Bỏ qua nội dung

Mutually Exclusive Events

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
mutually exclusive/ˈmjuːtʃuːəli eksˈkluːsɪv/tương đối loại
disjoint/dɪsˈdʒɔɪnt/không giao nhau
addition rule/əˈdɪʃn ruːl/quy tắc cộng
union/ˈjuːnɪən/hợp

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP