Bỏ qua nội dung

The Normal Distribution

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
normal distribution/ˈnɔːml ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/phân phối chuẩn
empirical rule/emˈpɪrɪkl ruːl/quy tắc thực nghiệm
standard normal/ˈstændəd ˈnɔːml/chuẩn hóa
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP