Bỏ qua nội dung

Summary Statistics for a Quantitative Variable

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
mean/miːn/trung bình cộng
median/ˈmiːdiːən/trung vị
Range/reɪndʒ/phạm vi
Standard deviation/ˈstændəd ˌdiːvɪˈeɪʃn/độ lệch chuẩn
resistant/rɪˈzɪstənt/bền vững
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP