Bỏ qua nội dung

Inverse Trigonometric Functions

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
sine/saɪn/hàm sin
inverse/ɪnˈvɜːs/hàm ngược
one-to-one/wʌn tuː wʌn/đơn ánh
domain/dəˈmeɪn/miền xác định

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP