Bỏ qua nội dung

Sine, Cosine, and Tangent

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
sine/saɪn/hàm sin
cosine/ˈkəʊsaɪn/hàm cosin
tangent/ˈtændʒənt/hàm tan
unit circle/ˈjuːnɪt ˈsɜːkl/đơn vị tròn
radians/ˈreɪdɪənz/radian
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP