Bỏ qua nội dung

Inverses of Exponential Functions

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
inverse/ɪnˈvɜːs/hàm ngược
logarithmic function/ˌlɒɡəˈrɪθmɪk ˈfʌŋkʃn/hàm logarit
domain/dəˈmeɪn/miền xác định
vertical asymptote/ˈvɜːtɪkl ˈæsɪmptəʊt/tiếp tuyến đứng
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP