Bỏ qua nội dung

Rates of Change

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
rate of change/reɪt ɒv tʃeɪndʒ/tốc độ thay đổi
average rate of change/ˈævrɪdʒ reɪt ɒv tʃeɪndʒ/tốc độ thay đổi trung bình
interval/ˈɪntəvl/khoảng
slope/sləʊp/hệ số góc
secant line/ˈsiːkənt laɪn/đường cắt
constant/ˈkɒnstənt/hằng số

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP