Bỏ qua nội dung

Change in Tandem

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
input/ˈɪnpʊt/giá trị đầu vào
output/ˈaʊtpʊt/giá trị đầu ra
increasing/ɪnˈkriːsɪŋ/hàm đồng biến
decreasing/ˈdiːkriːsɪŋ/hàm nghịch biến
constant/ˈkɒnstənt/hằng số
interval/ˈɪntəvl/khoảng
concavity/kənˈkævɪti/tính lồi lõm
rate of change/reɪt ɒv tʃeɪndʒ/tốc độ thay đổi
concave up/kɒnˈkeɪv ʌp/lõm lên
concave down/kɒnˈkeɪv daʊn/lồi xuống
turning point/ˈtɜːnɪŋ pɔɪnt/điểm cực trị
local maximum/ˈləʊkl ˈmæksɪməm/cực đại cục bộ
local minimum/ˈləʊkl ˈmɪnɪməm/cực tiểu cục bộ
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP