Bỏ qua nội dung

Capacitors

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
capacitor/kəˈpæsɪtə/tụ điện
capacitance/kəˈpæsɪtəns/điện dung
farad/ˈfæræd/farad
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP