Bỏ qua nội dung

Thị trường Vốn Cho Vay

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
saving/ˈseɪvɪŋ/tiết kiệm
investment/ɪnˈvestmənt/đầu tư
loanable funds market/ˈləʊnəbl fʌndz ˈmɑːkɪt/thị trường vốn cho vay
crowding out/ˈkraʊdɪŋ aʊt/hiệu ứng đẩy ra
equilibrium real interest rate/ˌiːkwɪˈlɪbrɪəm rɪəl ˈɪntrest reɪt/lãi suất thực cân bằng

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP