Bỏ qua nội dung

Thị trường Tiền tệ

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
money market/ˈmʌni ˈmɑːkɪt/thị trường tiền tệ
central bank/ˈsentrəl bæŋk/ngân hàng trung ương
money supply/ˈmʌni səˈplaɪ/cung tiền
demand for money/dɪˈmænd fɔː ˈmʌni/cầu tiền
equilibrium nominal interest rate/ˌiːkwɪˈlɪbrɪəm ˈnɒmɪnl ˈɪntrest reɪt/lãi suất danh nghĩa cân bằng

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP