Bỏ qua nội dung

Sắp xếp bố cục và Mặt phẳng tranh

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
composition/ˌkɒmpəˈzɪʃn/bố cục
picture plane/ˈpɪktʃə pleɪn/mặt tranh
negative space/ˈneɡətɪv speɪs/khoảng âm
rule of thirds/ruːl ɒv θɜːdz/quy tắc chia ba
figure-ground relationship/ˈfɪɡə ɡraʊnd rɪˈleɪʃənʃɪp/quan hệ hình nền
viewfinder/ˈvjuːfaɪndə/khung nhìn
viewpoint/ˈvjuːpɔɪnt/góc nhìn

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP