Bỏ qua nội dung

Bảng Giá Trị

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
value/ˈvæljuː/giá trị độ sáng tối
value scale/ˈvæljuː skeɪl/thang giá trị
high-key/haɪ kiː/tông sáng
low-key/ləʊ kiː/tông tối
local value/ˈləʊkl ˈvæljuː/giá trị gốc
squint/skwɪnt/nhìn chằm chằm
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP