Bỏ qua nội dung

Hatching and Cross-Hatching

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
hatching/ˈhætʃɪŋ/vẽ gạch chéo
value/ˈvæljuː/giá trị độ sáng tối
cross-hatching/krɒs ˈhætʃɪŋ/vẽ gạch chéo chồng
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP