Phản ứng Oxi hóa - Khử (Redox)
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| oxidation/ˌɒksɪˈdeɪʃn/ | oxi hóa |
| reduction/rɪˈdʌkʃn/ | khử |
| reducing agent/rɪˈdjuːsɪŋ ˈeɪdʒənt/ | chất khử |
| oxidizing agent/ˈɒksɪdaɪzɪŋ ˈeɪdʒənt/ | chất oxi hóa |
Giao dịch electron
- Một chiếc đinh sáng bóng bị gỉ; pin cung cấp năng lượng cho điện thoại.
- Cả hai đều vận hành nhờ sự di chuyển của electron từ nguyên tử này sang nguyên tử khác.
- Một bên mất electron; bên kia nhận thêm electron.
- Theo dõi dòng electron và bạn sẽ hiểu rõ biến đổi xảy ra.
Mất và nhận electron
- Oxid hóa là quá trình mất electron.
- Khử là quá trình nhận electron.
- Hãy nhớ câu thần chú "OIL RIG": Oxidation Is Loss, Reduction Is Gain (Oxid hóa là Mất, Khử là Nhận).
Oxi hóa được định nghĩa là...
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
OIL có nghĩa là Oxi hóa Là Mất electron.
Khử là sự ____ electron.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
RIG có nghĩa là Khử Là Nhận electron.
Luôn đi kèm nhau
- Những electron mà một nguyên tử mất đi sẽ được nguyên tử khác nhận.
- Vì vậy, oxid hóa và khử luôn diễn ra đồng thời.
- Số electron được chuyển giao phải cân bằng.
Oxi hóa và khử luôn xảy ra cùng nhau trong phản ứng redox.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Electron do một loài mất đi sẽ được loài khác nhận.
Số electron mất phải bằng số electron nhận.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Sự chuyển giao electron được cân bằng trong phản ứng redox.
Chất oxi hóa và chất khử
- Chất oxi hóa nhận electron và bản thân nó bị khử.
- Chất khử cho electron và bản thân nó bị oxi hóa.
- Theo dõi trạng thái oxi hóa để biết ai làm gì.
Oxi hóa hay khử?
Theo dõi electron: phân loại mỗi nửa phản ứng là oxi hóa hay khử.
Chất oxi hóa bản thân nó...
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Chất oxi hóa nhận electron, nên bị khử.
Trong $\text{Zn} + \text{Cu}^{2+} \to \text{Zn}^{2+} + \text{Cu}$, chất nào bị oxi hóa?
- Zn đi từ 0 lên $+2$, nên nó đã mất electron và bị oxi hóa.
- $\text{Cu}^{2+}$ đã nhận electron, nên nó bị khử.
Trong $\text{Zn} + \text{Cu}^{2+} \to \text{Zn}^{2+} + \text{Cu}$, zinc là...
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Zn mất electron (từ 0 đến +2), nên bị oxi hóa.
Oxid hóa và khử luôn xảy ra kèm nhau -- bạn không thể có một quá trình mà không có quá trình kia. "OIL RIG" giúp giữ hướng đi đúng (mất là oxid hóa). Và chất oxi hóa chính là chất bị khử (vì nó đã nhận electron), điều này thường khiến nhiều người nhầm lẫn.
Trong phản ứng redox, oxid hóa là mất electron và khử là nhận electron (quy tắc "OIL RIG"), và chúng luôn diễn ra cùng nhau. Chất oxi hóa nhận electron (và bị khử); chất khử cho electron (và bị oxi hóa). Trạng thái oxi hóa dùng để theo dõi sự chuyển giao.