Bỏ qua nội dung

Độ tan

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
saturated solution/ˈsætʃəreɪtɪd səˈluːʃn/dung dịch bão hòa

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP