Bỏ qua nội dung

Nến chuẩn

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
luminosity/ˌluːmɪˈnɒsɪti/bản sáng
inverse-square law/ɪnˈvɜːs skweə lɔː/định luật nghịch bình phương
standard candle/ˈstændəd ˈkændl/Nến chuẩn
total power/ˈtəʊtl ˈpaʊə/Công suất tổng cộng
energy/ˈenədʒi/năng lượng
radiant flux intensity/ˈreɪdɪənt flʌks ɪnˈtensɪti/Cường độ thông lượng bức xạ
Cepheid variables/ˈsefiɪd ˈveərɪəblz/Biến sao Cepheid
Type Ia supernovae/taɪp wʌn ˈeɪ ˌsuːpəˈnəʊviː/Siêu tân tinh loại Ia

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP