Bỏ qua nội dung

Cấp năng lượng và quang phổ vạch

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
discrete/dɪˈskriːt/rời rạc
energy levels/ˈenədʒi ˈlevlz/mức năng lượng
ground state/ɡraʊnd steɪt/trạng thái cơ bản
excited states/ekˈsaɪtɪd steɪts/trạng thái kích thích
emission spectrum/ɪˈmɪʃn ˈspektrəm/phổ phát xạ
transition/trænˈsɪʃn/sự chuyển trạng thái
absorption spectrum/əbˈsɔːpʃn ˈspektrəm/phổ hấp thụ
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP