Bỏ qua nội dung

Cân bằng nhiệt

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
heat/hiːt/nhiệt lượng
thermal energy/ˈθɜːml ˈenədʒi/năng lượng nhiệt
thermal equilibrium/ˈθɜːml ˌiːkwɪˈlɪbrɪəm/cân bằng nhiệt
net flow/net fləʊ/dòng chảy ròng

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP