Bỏ qua nội dung

Động năng & thế năng

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
kinetic energy/kɪˈnetɪk ˈenədʒi/động năng
gravitational potential energy/ˌɡrævɪˈteɪʃənl pəˈtenʃl ˈenədʒi/thế năng trọng trường
thermal energy/ˈθɜːml ˈenədʒi/năng lượng nhiệt
momentum/məʊˈmentəm/động lượng
elastic potential energy/ɪˈlæstɪk pəˈtenʃl ˈenədʒi/thế năng đàn hồi
compression/kəmˈpreʃn/nén
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP