Bỏ qua nội dung

Chuyển động theo hai phương

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
vertical/ˈvɜːtɪkl/thẳng đứng
horizontal/ˌhɒrɪˈzɒntl/ngang
parabola/pəˈræbələ/đường parabol
range/reɪndʒ/phạm vi
symmetric/sɪˈmetrɪk/đối xứng
projectile/prəˈdʒektaɪl/vật ném
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP