Bỏ qua nội dung

The Poisson distribution

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
Poisson distribution/ˈpɔɪsn ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/phân phối Poisson
interval/ˈɪntəvl/khoảng
mean/miːn/trung bình cộng
variance/ˈveərɪəns/phương sai
overdispersion/ˌəʊvədɪˈspɜːʃn/phân tán quá mức
parameter/pəˈræmɪtə/tham số
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP