Bỏ qua nội dung

Circular measure

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
radians/ˈreɪdɪənz/radian
arc length/ɑːk leŋθ/chiều dài cung
sector area/ˈsektə ˈeərɪə/diện tích hình quạt
segment/ˈseɡmənt/hình cung tròn

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP