Bỏ qua nội dung

Tiền tệ và ngân hàng

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
barter/ˈbɑːtə/trao đổi hàng hóa
medium of exchange/ˈmiːdɪəm ɒv eksˈtʃeɪndʒ/phương tiện trao đổi
unit of account/ˈjuːnɪt ɒv əˈkaʊnt/đơn vị tính toán
store of value/stɔː ɒv ˈvæljuː/phương tiện lưu giữ giá trị
commercial banks/kəˈmɜːʃl bæŋks/ngân hàng thương mại
central bank/ˈsentrəl bæŋk/Ngân hàng trung ương
interest rate/ˈɪntrest reɪt/lãi suất
lender of last resort/ˈlendə ɒv læst rɪˈzɔːt/người cho vay cuối cùng
money supply/ˈmʌni səˈplaɪ/Cung tiền

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP