Việc làm và thất nghiệp
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| unemployment rate/ʌnemˈplɔɪmənt reɪt/ | tỷ lệ thất nghiệp |
| claimant count/ˈkleɪmənt kaʊnt/ | số người nhận trợ cấp |
| frictional/ˈfrɪkʃənl/ | mất việc do ma sát |
| structural/ˈstrʌktʃərəl/ | mất việc do cấu trúc |
| cyclical/ˈsaɪklɪkl/ | mất việc do chu kỳ kinh tế |
| seasonal/ˈsiːzənl/ | mùa vụ |
Đếm người thất nghiệp
- Thất nghiệp không chỉ là một con số thống kê — đó là sản lượng mất mát, thu nhập mất mát, và tổn hại xã hội. Chính phủ theo dõi rất sát sao.
- Mức độ, loại hình và nguyên nhân của nó đều đóng góp vào bức tranh AD-AS mà bạn đã xây dựng.
Phòng thí nghiệm chuỗi phát triển
Theo dõi cách chính sách và tài nguyên có thể thay đổi mức sống.
Có 3 triệu người thất nghiệp trong lực lượng lao động 40 triệu. Tỷ lệ thất nghiệp (%) là bao nhiêu?
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
(3 / 40) × 100 = 7.5%.
Tỷ lệ thất nghiệp chia số người thất nghiệp cho lực lượng lao động ______.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Tỷ lệ = người thất nghiệp / lực lượng lao động × 100.
Đo lường tỷ lệ thất nghiệp
- Tỷ lệ thất nghiệp = số người thất nghiệp ÷ lực lượng lao động × 100.
- Các phương pháp đo: số người nhận trợ cấp (those on benefits) và Tổng điều tra Lao động/ILO rộng hơn.
Ví dụ tính toán. 3 triệu người thất nghiệp trong lực lượng lao động 40 triệu. Tỷ lệ = (3 ÷ 40) × 100 = 7.5%.

Đường Phillips ngắn hạn và dài hạn
Thất nghiệp gây ra bởi sự không phù hợp giữa kỹ năng của người lao động và các công việc có sẵn là:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Thất nghiệp cấu trúc phát sinh từ sự không phù hợp ngành/skill (ví dụ: các ngành suy thoái).
Thất nghiệp chu kỳ tăng khi tổng cầu giảm trong thời kỳ khủng hoảng.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Thất nghiệp thiếu cầu (chu kỳ) di chuyển theo chu kỳ kinh tế.
Nối mỗi loại hình thất nghiệp với nguyên nhân của nó.
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
Mỗi loại có một nguyên nhân riêng biệt.
Types of unemployment
- Mềm mại (giữa các công việc), cấu trúc (không phù hợp kỹ năng/ngành nghề), chu kỳ (thiếu cầu, trong thời kỳ suy thoái), và theo mùa.

Sự giảm AD làm giảm sản lượng, dẫn đến các doanh nghiệp cần ít lao động hơn — đây là tình trạng thất nghiệp chu kỳ (do thiếu cầu).
Chi phí của thất nghiệp
- Đối với cá nhân (mất thu nhập, kỹ năng, sức khỏe tinh thần), đối với doanh nghiệp (giảm cầu) và đối với chính phủ (tăng chi trợ cấp, giảm thuế) — cộng thêm sản lượng quốc gia bị mất.

Bốn loại hình thất nghiệp: ma sát, cấu trúc, chu kỳ và theo mùa
Bạn đã nắm vững
- unemployment rate = unemployed labour force × 100
- Các loại: ma sát, cấu trúc, chu kỳ, theo mùa; thất nghiệp chu kỳ tăng khi AD giảm
- Chi phí rơi vào cá nhân, doanh nghiệp, chính phủ và sản lượng quốc gia