Bỏ qua nội dung

Costs and production

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
variable costs/ˈveərɪəbl kɒsts/chi phí biến đổi
fixed costs/fɪkst kɒsts/chi phí cố định
total cost/ˈtəʊtl kɒst/tổng chi phí
average cost/ˈævrɪdʒ kɒst/chi phí bình quân
marginal cost/ˈmɑːdʒɪnl kɒst/chi phí边际成本
diminishing returns/dɪˈmɪnɪʃɪŋ rɪˈtɜːnz/bù trừ giảm dần
economies of scale/ɪˈkɒnəmiz ɒv skeɪl/lợi thế quy mô

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP