Bỏ qua nội dung

Tài khoản hiện hành của cân đối thanh toán

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
balance of payments/ˈbæləns ɒv ˈpeɪmənts/cân đối thanh toán quốc tế
current account/ˈkʌrənt əˈkaʊnt/Tài khoản thường xuyên
deficit/ˈdefɪsɪt/Thâm hụt
trade in goods/treɪd ɪn ɡʊdz/Thương mại hàng hóa
trade in services/treɪd ɪn ˈsɜːvɪsɪz/Thương mại dịch vụ
remittances/rɪˈmɪtənsɪz/Tiền chuyển phát
surplus/ˈsɜːpləs/Thặng dư

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP