Bỏ qua nội dung

Tăng trưởng kinh tế

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
business cycle/ˈbɪznəs ˈsaɪkl/chu kỳ kinh doanh
potential growth/pəˈtenʃl ɡrəʊθ/tăng trưởng tiềm năng
actual growth/ˈæktʃuːəl ɡrəʊθ/tăng trưởng thực tế
recession/rɪˈseʃn/suy thoái
recovery/rɪˈkʌvəri/phục hồi
human capital/ˈhjuːmən ˈkæpɪtl/Vốn con người

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP