Bỏ qua nội dung

Phân loại hàng hóa và dịch vụ

Đã giới thiệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
economic good/ˌiːkəˈnɒmɪk ɡʊd/hàng hóa kinh tế
free good/friː ɡʊd/hàng hóa miễn phí
public good/ˈpʌblɪk ɡʊd/hàng hóa công cộng
private good/ˈpraɪvət ɡʊd/hàng hóa tư nhân
rival/ˈraɪvl/cạnh tranh
excludable/eksˈkluːdəbl/loại trừ
free-rider/friː ˈraɪdə/người ăn cắp tiện ích
demerit good/ˈdemərɪt ɡʊd/hàng hóa tiêu cực
merit good/ˈmerɪt ɡʊd/hàng hóa tích cực

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP