Bỏ qua nội dung

Đồng phân quang học

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
enantiomer/eˈnæntɪəmə/đồng phân đối
plane-polarised light/pleɪn ˈpəʊləraɪzd laɪt/ánh sáng phân cực phẳng
optically active/ˈɒptɪkli ˈæktɪv/hoạt tính quang học
racemic mixture/rəˈsiːmɪk ˈmɪkstʃə/hỗn hợp ngoại racemic
chiral centre/ˈkaɪrəl ˈsentə/tâm bất đối xứng
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP