Bỏ qua nội dung

Độ bền nhiệt của hợp chất nhóm 2

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
thermal stability/ˈθɜːml stəˈbɪlɪti/độ bền nhiệt
cation/ˈkætaɪən/的伟大
anion/ˈænaɪən/的伟大
polarisation/ˌpəʊləraɪˈzeɪʃn/sự phân cực
charge density/tʃɑːdʒ ˈdensɪti/mật độ điện tích

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP