Bỏ qua nội dung

Enthalpy hòa tan và hydrat hóa

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
enthalpy of solution/enˈθælpi ɒv səˈluːʃn/enthalpy hòa tan
enthalpy of hydration/enˈθælpi ɒv haɪˈdreɪʃn/enthalpy hydrat hóa
exothermic/eɡzəˈðɜːmɪk/toả nhiệt
lattice energy/ˈlætɪs ˈenədʒi/năng lượng mạng tinh thể

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP