Bỏ qua nội dung

Năng lượng mạng tinh thể và chu trình Born-Haber

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
lattice energy/ˈlætɪs ˈenədʒi/năng lượng mạng tinh thể
Born–Haber cycle/bɔːn ˈheɪbə ˈsaɪkl/chu trình Born–Haber
atomisation/əˌtɒmaɪˈzeɪʃn/nguyên tử hóa
electron affinity/ɪˈlektrɒn əˈfɪnɪti/affinity electron
ionic radius/aɪˈɒnɪk ˈreɪdɪəs/bán kính ion

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP