Liên kết kim loại
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| metallic bonding/məˈtælɪk ˈbɒndɪŋ/ | liên kết kim loại |
| delocalised electron/dɪˈlɒkəlaɪzd ɪˈlektrɒn/ | electron tự do |
| malleable/ˈmæləbl/ | d易 dẹt |
| ductile/ˈdʌktaɪl/ | d易 kéo dài |
Biển electron chia sẻ
- Liên kết kim loại là lực hút giữa các ion kim loại dương và một "biển" electron không định vị.
- Các electron lớp ngoài tự do di chuyển throughout toàn bộ khối kim loại.
- Điều này giải thích các tính chất quan trọng của kim loại.
Liên kết kim loại là lực hút giữa:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Trong kim loại, các ion dương nằm trong biển electron tự do giúp giữ cấu trúc gắn kết.
Kim loại dẫn điện nhờ các electron ______ (tự do) của chúng.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Biển electron tự do vận chuyển điện tích.
Biển electron
- Các electron lớp ngoài của kim loại rời khỏi nguyên tử và trở thành không định vị — tự do di chuyển.
- Điều này giải thích tại sao kim loại dẫn điện và có độ bền cơ học tốt.

Liên kết kim loại: các ion dương trong biển electron không định vị
Bên trong kim loại — và tại sao nó có tính chất như vậy
Quy trình từng bước. Các ion dương nằm trong biển electron tự do chung. Một mô hình duy nhất giải thích khả năng dẫn điện, tính dẻo dai và độ bền.
Kim loại dẫn điện vì:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Các electron không định vị có thể di chuyển qua kim loại, mang theo điện tích.
Ghép mỗi tính chất của kim loại với lý do cho tính chất đó.
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
Mọi tính chất của kim loại đều bắt nguồn từ một mô hình: các ion dương trong một biển electron linh động.
Tại sao kim loại dẫn điện và dễ uốn
- Electron không định vị vận chuyển điện và nhiệt qua kim loại.
- Các lớp cation trượt lên nhau, khiến kim loại có tính dẻo và dai.
Liên kết kim loại giúp giải thích tại sao kim loại lại bền.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Lực hút mạnh giữa các ion dương và biển electron làm cho kim loại bền.
Yếu tố làm thay đổi độ bền
- Nhiều electron không định vị hơn và các ion nhỏ hơn, mang điện tích cao hơn tạo ra liên kết kim loại mạnh hơn.
- Điều này làm tăng điểm nóng chảy — hãy so sánh natri với magnesium và nhôm.
Liên kết kim loại mạnh hơn (nhiều electron không định vị hơn, ion nhỏ hơn) làm tăng nhiệt độ nóng chảy.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Nhiều điện tích hơn trong biển electron và ion nhỏ hơn nghĩa là lực hút mạnh hơn, nên cần nhiều năng lượng hơn để nóng chảy.
Bạn đã nắm vững
- liên kết kim loại = lực hút giữa các ion kim loại dương và một biển electron không định vị
- các electron không định vị tự do di chuyển → kim loại dẫn điện và có độ bền tốt