Bỏ qua nội dung

Cấu trúc tổ chức

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
organisational structure/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənl ˈstrʌktʃə/Cấu trúc tổ chức
organisation chart/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn tʃɑːt/Sơ đồ tổ chức
hierarchy/ˈhaɪərɑːki/Cấp bậc
chain of command/tʃeɪn ɒv kəˈmænd/Chuỗi chỉ huy
span of control/spæn ɒv kənˈtrəʊl/Phạm vi kiểm soát
subordinates/sʌˈbɔːdɪnəts/Cấp dưới
tall/tɔːl/Cao tầng
flat/flæt/Phẳng
empowerment/emˈpaʊəmənt/trao quyền
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP