Cấu trúc tổ chức
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| organisational structure/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənl ˈstrʌktʃə/ | Cấu trúc tổ chức |
| organisation chart/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn tʃɑːt/ | Sơ đồ tổ chức |
| hierarchy/ˈhaɪərɑːki/ | Cấp bậc |
| chain of command/tʃeɪn ɒv kəˈmænd/ | Chuỗi chỉ huy |
| span of control/spæn ɒv kənˈtrəʊl/ | Phạm vi kiểm soát |
| subordinates/sʌˈbɔːdɪnəts/ | Cấp dưới |
| tall/tɔːl/ | Cao tầng |
| flat/flæt/ | Phẳng |
| empowerment/emˈpaʊəmənt/ | trao quyền |
Ai báo cáo với ai
- Khi doanh nghiệp phát triển vượt quá số lượng nhân viên ít ỏi, cần có người quyết định ai làm gì và ai báo cáo với ai.
- Bản đồ vai trò và đường dây báo cáo đó chính là cấu trúc tổ chức.
Chọn hình thức sở hữu
So sánh quyền sở hữu, quyền kiểm soát và trách nhiệm pháp lý trong các loại hình doanh nghiệp thực tế.
Sơ đồ thể hiện vai trò và đường báo cáo là sơ đồ tổ ______.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Sơ đồ tổ chức thể hiện cơ cấu và thông tin liên lạc theo đường dây chỉ huy.
Sơ đồ tổ chức
- Một sơ đồ tổ chức hiển thị các vai trò, các cấp bậc quyền lực, và đường dây báo cáo.
- Nó làm rõ trách nhiệm và chuỗi quyền lực.

Mỗi cấp báo cáo với cấp trên; quyền lực chảy xuống theo chuỗi quyền lực.
Phạm vi kiểm soát là:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Phạm vi kiểm soát = số cấp dưới trực tiếp của một quản lý.
Thông tin liên lạc theo đường dây chỉ huy là:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Đó là đường mà quyền hạn truyền dẫn.
Phạm vi kiểm soát và chuỗi quyền lực
- Phạm vi kiểm soát: số lượng cấp dưới mà một quản lý trực tiếp giám sát.
- Chuỗi quyền lực: dòng quyền lực từ trên xuống dưới.
- Phạm vi rộng có nghĩa là ít cấp bậc hơn; phạm vi hẹp có nghĩa là nhiều cấp bậc hơn.
Cơ cấu tổ chức cao thường có:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Cơ cấu cao có nhiều cấp bậc và phạm vi kiểm soát hẹp.
Mở rộng phạm vi kiểm soát thường làm cho cơ cấu thấp hơn (phẳng hơn).
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Phạm vi kiểm soát rộng hơn giảm số cấp bậc.
Cấu trúc cao vs phẳng
- Cao: nhiều cấp, phạm vi hẹp — kiểm soát chặt chẽ, nhưng giao tiếp chậm.
- Phẳng: ít cấp, phạm vi rộng — giao tiếp nhanh và trao quyền, nhưng các quản lý bị quá tải.

Cấu trúc cao có nhiều cấp và phạm vi hẹp; cấu trúc phẳng có ít cấp và phạm vi rộng
Phạm vi rộng ↔ cấu trúc phẳng. Mở rộng phạm vi kiểm soát làm giảm số cấp bậc (phẳng hơn); thu hẹp chúng thêm cấp (cao hơn). Hai khái niệm này liên kết với nhau, không độc lập.
Bạn đã nắm vững
- một sơ đồ tổ chức hiển thị cấp bậc, vai trò và chuỗi quyền lực
- phạm vi kiểm soát = cấp dưới mỗi quản lý; phạm vi rộng → cấu trúc phẳng hơn
- cao = kiểm soát chặt, chậm; phẳng = nhanh, trao quyền, nhưng khiến quản lý quá tải