Bỏ qua nội dung

Thuế, thất nghiệp và PESTLE

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
taxation/tækˈseɪʃn/thuế
unemployment/ʌnemˈplɔɪmənt/tình trạng thất nghiệp
VAT/ˌviː eɪ ˈtiː/thuế giá trị gia tăng (VAT)
threats/θrets/thách thức
opportunities/ɒpəˈtjuːnɪtiz/cơ hội
emissions/ɪˈmɪʃnz/khí thải
globalisation/ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/toàn cầu hóa
anticipate/ænˈtɪsɪpeɪt/Dự kiến
adapt/əˈdæpt/thích nghi

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP