Bỏ qua nội dung

Phân tích hòa vốn

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
break-even point/breɪk ˈiːvən pɔɪnt/điểm hòa vốn
contribution/ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/đóng góp
fixed costs/fɪkst kɒsts/chi phí cố định
break-even output/breɪk ˈiːvən ˈaʊtpʊt/sản lượng hòa vốn
total revenue/ˈtəʊtl ˈrevənjuː/doanh thu
margin of safety/ˈmɑːdʒɪn ɒv ˈseɪfti/biên an toàn

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP