Bỏ qua nội dung

Nghiên cứu thị trường

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
market research/ˈmɑːkɪt rɪˈsɜːtʃ/Nghiên cứu thị trường
secondary research/ˈsekəndəri rɪˈsɜːtʃ/Nghiên cứu thứ cấp
primary research/ˈpraɪməri rɪˈsɜːtʃ/Nghiên cứu sơ cấp
surveys/ˈsɜːveɪz/Khảo sát
focus groups/ˈfəʊkəs ɡruːps/Nhóm tập trung
qualitative/ˈkwɒlɪteɪtɪv/Định tính
quantitative/ˈkwɒntɪteɪtɪv/Định lượng
sampling/ˈsæmplɪŋ/Lấy mẫu
sample/ˈsæmpl/Mẫu
representative/ˌreprɪˈzentətɪv/Đại diện

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP