Bỏ qua nội dung

Sinh vật biến đổi gen

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
genetically modified organism/dʒɪˈnetɪkli ˈmɒdɪfaɪd ˈɔːɡənɪzəm/sinh vật biến đổi gen
herbicide/ˈhɜːbɪsaɪd/thuốc diệt cỏ
pest/pest/côn trùng gây hại
vector/ˈvektə/véc-tơ

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP