Bỏ qua nội dung

Công nghệ di truyền trong y học

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
recombinant/ˌriːˈkɒmbɪnənt/tái tổ hợp
insulin/ˈɪnsjuːlɪn/Insulin
genetic screening/dʒɪˈnetɪk ˈskriːnɪŋ/sàng lọc di truyền
cystic fibrosis/ˈsɪstɪk fɪˈbrəʊsɪs/bệnh xơ nang
gene therapy/dʒiːn ˈθerəpi/liệu pháp gen

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP