Bỏ qua nội dung

Tiến hóa và hình thành loài

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
species/ˈspiːsiːz/loài
evolution/ɪvəˈluːʃn/tiến hóa
gene pool/dʒiːn puːl/vốn gen
common ancestor/ˈkɒmən ˈænsestə/ tổ tiên chung
speciation/ˌspiːʃɪˈeɪʃn/sự hình thành loài
allopatric speciation/ˌæləˈpætrɪk ˌspiːʃɪˈeɪʃn/sự hình thành loài dị địa
sympatric speciation/ˈsɪmpətrɪk ˌspiːʃɪˈeɪʃn/sự hình thành loài đồng địa
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP